*Lần thử nghiệm này được thực hiện hoàn toàn tự động (có thực hiện bổ sung theo mục 6.5.2). Sau khi quá trình thử nghiệm kết thúc, đối với các hạng mục không đạt, chúng tôi sử dụng nền tảng thử nghiệm TR-398 của Candela LANforge để lựa chọn các hạng mục cụ thể và tiến hành thử nghiệm lại.
Chúng tôi chia sẻ kết quả thử nghiệm theo ba nhóm. Trước hết, các hạng mục chưa được thực hiện được trình bày và giải thích như sau:
- 6.4.3 Downlink MU-MIMO:Theo mô tả trong mục 6.4.3.1 của kế hoạch thử nghiệm, chỉ các sản phẩm hỗ trợ từ 3 ăng-ten trở lên mới bắt buộc thực hiện hạng mục thử nghiệm này; trong trường hợp ngược lại, phép thử không được yêu cầu. Linksys Velop Pro 7 trên cả ba băng tần đều chỉ hỗ trợ 2 ăng-ten.
” This test SHALL be conditionally MANDATORY for the test plan. If the DUT supports Downlink MU-MIMO with at least 3 spatial streams (NSS=3) for each band to be tested, the test is required. Otherwise, the test is not required.”
- 6.5.2 AP Coexistence:Theo quy định tại mục 8, chương 6.5.2.2 của kế hoạch thử nghiệm, phép thử này yêu cầu sử dụng một thiết bị cùng mẫu làm AP thứ hai trong môi trường thử nghiệm. Do trong lần thử nghiệm này không mua thêm thiết bị cùng mẫu thứ hai, nên hạng mục thử nghiệm này không được thực hiện.
“The Alien AP SHALL be the same manufacturer, model, and firmware version of the DUT and SHALL be configured identically to the DUT except for the settings specified in Table 40and the SSID that SHALL be set to "BBF_Wi-Fi_Perf_Test_Alien".”
- 6.5.3 Automatic Channel Selection:Trong quá trình thử nghiệm cần thực hiện việc bật/tắt AP nhiều lần. Do lần thử nghiệm này không tích hợp chức năng bật/tắt tự động, vì cân nhắc đến tính thuận tiện của quá trình thử nghiệm nên không hoàn toàn tuân thủ quy trình theo kế hoạch thử nghiệm; do đó, các kết quả chỉ mang tính tham khảo và được dùng cho phần thuyết minh ở cuối bài viết.
- 6.6 Mesh/Extender:Các hạng mục thử nghiệm liên quan đến Mesh yêu cầu tối thiểu hai AP trở lên mới có thể thực hiện. Trong lần thử nghiệm này chỉ mua một AP, do đó không thể tiến hành các phép thử liên quan đến Mesh.
- 7.1.1 RSSI Accuracy/7.1.2 Channel Utilization:Kết quả thử nghiệm của Chương 7 (Parameter Accuracies) cần được trích xuất từ phía AP. Do thiết bị AP được mua từ thị trường không cung cấp các lệnh cần thiết để truy xuất các kết quả phục vụ cho thử nghiệm từ hệ thống quản trị phía AP, nên các phép thử trong chương này không được thực hiện.
Hạng mục Fail:
- 6.1.1 Receiver Sensitivity:Hạng mục thử nghiệm này nhằm đánh giá phạm vi và khả năng thu của AP. Từ kết quả có thể quan sát thấy chỉ riêng phần AX 5 GHz không đạt yêu cầu thử nghiệm. Qua phân tích quá trình thử nghiệm, có thể nhận thấy rằng tại mức 5 GHz AX MCS11, AP không thể duy trì tỷ lệ mất gói dưới 10% ở mức cường độ tín hiệu theo yêu cầu. Tuy nhiên, đối với hạng mục này, chúng tôi cũng đã áp dụng bản dự thảo Issue 4 để thực hiện thử nghiệm 5 GHz BE và kết quả cho thấy phép thử đã đạt yêu cầu. Đáng chú ý, thử nghiệm BE yêu cầu mức điều chế cao hơn là MCS13. Do đó, việc thất bại trong thử nghiệm AX 5 GHz được cho là xuất phát từ sự bất thường của AP tại chế độ AX 5 GHz MCS11.
- 6.2.1 Maximum Connection:Hạng mục thử nghiệm này đã áp dụng định hướng đang được thảo luận trong bản dự thảo Issue 4. Trong phiên bản hiện hành (TR-398i3c1), hạng mục này yêu cầu AP phải đảm bảo mỗi người dùng có đủ lưu lượng UDP khi có 32 thiết bị đầu cuối kết nối đồng thời, đồng thời kiểm soát nghiêm ngặt tỷ lệ mất gói. TR-398 Issue 4 dự kiến sẽ đưa vào thử nghiệm đường xuống một cặp luồng TCP chạy ở tốc độ tối đa để gây áp lực lên các luồng UDP trong bài thử, khiến phép thử trở nên khắt khe hơn nhưng cũng phản ánh sát hơn kịch bản lưu lượng TCP/UDP hỗn hợp trong thực tế. Đối với các sản phẩm gia dụng phổ thông chưa được tối ưu hóa chuyên biệt, đây là hạng mục tương đối khó vượt qua khi chưa được tinh chỉnh.
- 6.2.3 Airtime Fairness:Hạng mục thử nghiệm này đánh giá khả năng của AP trong việc phân bổ tài nguyên một cách hợp lý cho người dùng ở các kịch bản khác nhau, xét trên nhiều khía cạnh. Ở mỗi chế độ, ba phép thử khác nhau sẽ được thực hiện.
A.Hai người dùng ở khoảng cách gần có yêu cầu lưu lượng khác nhau.
B.Hai người dùng ở khoảng cách trung bình có yêu cầu lưu lượng khác nhau
C.Trong hai người dùng có một người dùng thuộc chuẩn Wi-Fi thế hệ cũ (Legacy).
Độ phức tạp của phép thử khiến hạng mục này dễ không đạt yêu cầu. Đây cũng chính là lĩnh vực mà các nhà sản xuất thiết bị vẫn còn nhiều dư địa để tối ưu hóa AP.
- 6.2.6 Latency:Hạng mục thử nghiệm này, tương tự như mục 6.2.3, cần có sự tối ưu hóa ở phía AP thì mới dễ dàng vượt qua. Trọng tâm của phép thử là kiểm tra xem trong nhiều kịch bản khác nhau (với số lượng người dùng và mức lưu lượng TCP nền khác nhau), giá trị phân vị thứ 90 của độ trễ thống kê có đáp ứng yêu cầu hay không.
Tuy nhiên, tại đây tồn tại một điểm đáng chú ý: trong các bước thử nghiệm, bài thử yêu cầu đạt trạng thái tải đầy đủ của lưu lượng TCP nền (125%). Thế nhưng, đối với phép thử AX 6 GHz cấu hình 2×2, tốc độ lý thuyết ở tầng vật lý đã đạt tới 2,4 Gbps. Trong khi đó, thiết bị Velop Pro 7 được thử nghiệm lần này chỉ sử dụng cổng Ethernet 1 Gbps, nên trong quá trình thử nghiệm thực tế không thể tạo ra lưu lượng TCP đủ lớn để thực sự làm bão hòa đường truyền AX 6 GHz. Do đó, phép thử này chưa đạt được mục tiêu đánh giá đầy đủ khả năng của AP, đồng thời khiến các bài thử trên băng tần 6 GHz trở nên tương đối dễ vượt qua.
- 6.2.7 Quality of Service:Hạng mục thử nghiệm này mô phỏng các loại lưu lượng khác nhau nhằm xác minh liệu AP có thể phân bổ nhiều tài nguyên hơn cho các luồng lưu lượng có mức ưu tiên cao hay không, đồng thời cũng kiểm tra tổng lưu lượng (bao gồm lưu lượng ưu tiên cao và ưu tiên thấp). Xem xét báo cáo của Velop Pro 7, nguyên nhân thất bại chủ yếu nằm ở việc tổng lưu lượng không đáp ứng tiêu chuẩn, chứ không phải do AP không thể phân biệt và xử lý khác biệt giữa lưu lượng ưu tiên cao và thấp.
- Các hạng mục 6.3.1 Range Versus Rate, 6.3.2 Spatial Consistency, 6.4.1 Multiple STAs Performance và 6.4.2 Multiple Assoc Stability đều không đạt tiêu chuẩn thử nghiệm trên băng tần 6 GHz. Điều này cho thấy Velop Pro 7 tỏ ra tương đối yếu thế trong các phép thử ở băng tần 6 GHz. Đặc biệt, các bài thử mang tính gần với phương pháp truyền thống như Range Versus Rate (RvR) và Spatial Consistency (RvRvO) đều không đáp ứng yêu cầu, cho thấy khả năng phủ sóng của sản phẩm (xét theo khoảng cách và góc) có thể cần được cải thiện.
Tuy nhiên, tại đây chúng tôi cũng đưa ra một góc nhìn khác. Trong tài liệu TR-398i3c1 hiện tại, việc hiệu chuẩn môi trường chỉ được thực hiện cho các băng tần 2,4 GHz và 5 GHz, trong khi các bước chuẩn bị môi trường cho băng tần 6 GHz lại kế thừa trực tiếp các giá trị thu được từ điều kiện 5 GHz. Điều này tạo ra một số biến số trong quá trình thử nghiệm trên băng tần 6 GHz, theo hướng bất lợi cho các phép thử này.
Mặc dù kế hoạch thử nghiệm đã có những điều chỉnh tương ứng về quy trình và tiêu chuẩn dành cho băng tần 6 GHz, nhưng trong thực tế thử nghiệm trên nhiều AP, các hạng mục đánh giá hiệu năng theo TR-398 vẫn có xác suất rất cao rơi vào vùng không đạt. Đây cũng có thể là một trong những khía cạnh còn dư địa để cải thiện trong TR-398 Issue 4.
- 6.5.2 AP Coexistence:Đây là hạng mục thử nghiệm duy nhất trong lần thử nghiệm này không được thực hiện theo hình thức tự động. Theo kế hoạch thử nghiệm, quá trình thử yêu cầu phải bật/tắt AP nhiều lần để xác minh liệu AP có thể tránh các kênh đã bị chiếm dụng hay không.
Trong lần thử nghiệm này, do cân nhắc đến sự thuận tiện trong thao tác, chúng tôi không thực hiện đầy đủ việc bật/tắt nguồn AP theo đúng yêu cầu, mà thay vào đó sử dụng thao tác bật/tắt chức năng RF của AP để thay thế. Do đó, có khả năng không kích hoạt chính xác các điều kiện cần thiết để AP tự động lựa chọn kênh.
Mặc dù kết quả thử nghiệm cho thấy chỉ có băng tần 6 GHz đạt điều kiện thông qua, nhưng trong lần thử nghiệm này, chúng tôi không xem đây là cơ sở để kết luận rằng Velop Pro 7 không đạt ở hạng mục thử nghiệm này
Các hạng mục đạt (Pass) chủ yếu tập trung vào các phép thử truyền thống như kiểm thử thông lượng cực đại một chiều (Maximum Throughput, Peak Performance), kiểm thử hai chiều (UL/DL), kiểm thử hai băng tần (Dual-band), kiểm thử đa băng tần (Multi-band) và kiểm thử độ ổn định dài hạn (Long Term Stability). Do giới hạn về dung lượng bài viết, các chi tiết cụ thể sẽ không được trình bày tại đây.
Kết luận và định hướng tiếp theo
Tổng quan các kết quả thử nghiệm và phân tích lần này cho thấy Linksys Velop Pro 7 đáp ứng tiêu chuẩn TR-398 ở nhiều hạng mục thử nghiệm mang tính truyền thống (như thử nghiệm truyền dẫn một người dùng theo một/ hai chiều, thử nghiệm hai băng tần/ ba băng tần, v.v.). Điều này cho thấy Linksys Velop Pro 7, với tư cách là một sản phẩm tiêu dùng thuộc phân khúc phổ thông–trung cấp, phù hợp với định vị của mình.
Xem xét các hạng mục không đáp ứng tiêu chuẩn TR-398, các điểm hạn chế chủ yếu tập trung ở các thử nghiệm đa người dùng (số lượng kết nối tối đa, thử nghiệm độ trễ) và các tối ưu hóa chức năng nâng cao (như Airtime Fairness, QoS, v.v.). Chúng tôi cho rằng chính các hạng mục thử nghiệm này lại là phần có giá trị rất lớn của TR-398, bởi kế hoạch thử nghiệm không nhằm kiểm tra tính tuân thủ chức năng (Conformance) mà thực sự đánh giá kết quả triển khai và hiệu năng thực tế (Performance).
Trong quá khứ, ngành công nghiệp cũng tương đối ít đưa ra các chỉ số định lượng rõ ràng liên quan đến độ trễ Wi-Fi và QoS. Đối với câu hỏi liệu các phép thử hiện tại có quá khắt khe hay không, chúng tôi cũng kỳ vọng rằng trong TR-398 Issue 4 sẽ có những phương pháp và tiêu chuẩn thử nghiệm hợp lý và lý tưởng hơn.
Ngoài việc một phần tiêu chuẩn thử nghiệm được thực hiện theo bản dự thảo TR-398 Issue 4, chúng tôi cũng tiến hành các phép thử liên quan đến Wi-Fi 7 (802.11be). Tuy nhiên, hiện tại các tiêu chuẩn thử nghiệm cho BE trên các băng tần 2,4 GHz / 5 GHz / 6 GHz vẫn đang nằm trong kế hoạch dự thảo TR-398 Issue 4 của Broadband Forum và chưa được chốt chính thức, do đó kết quả thử nghiệm chưa thể được trình bày và phân tích một cách đầy đủ; các phép thử này sẽ được thực hiện lại sau khi tiêu chuẩn chính thức được công bố.
Hiện nay, nền tảng thử nghiệm của SGS và Candela LANforge đều đang được cập nhật tự động theo các nội dung thảo luận mới nhất của dự thảo TR-398 Issue 4. Chúng tôi kỳ vọng Broadband Forum sẽ sớm công bố phiên bản tiêu chuẩn chính thức trong thời gian tới.
Giới thiệu dịch vụ SGS TR-398
Ngày 15/12/2025, SGS – tổ chức hàng đầu thế giới trong lĩnh vực kiểm định, giám định, thử nghiệm và chứng nhận – chính thức công bố dịch vụ tiền thử nghiệm (Pre-test) Broadband Forum (BBF) TR-398 Wi-Fi In-Premises Performance Testing do Phòng thí nghiệm Truyền thông Không dây của SGS triển khai.
SGS cung cấp một hệ sinh thái thử nghiệm Wi-Fi toàn diện, bao phủ từ tuân thủ quy định pháp lý đến đánh giá hiệu năng:
• Thử nghiệm hiệu năng Wi-Fi TR-398
• Xác minh các công nghệ mới như Wi-Fi 7, Wi-Fi 6/6E, Mesh, OpenWiFi.
• Kiểm thử khả năng tương tác, tính tương thích và triển khai thực tế
• Quy định pháp lý của các quốc gia và khu vực (FCC/CE/Nhật Bản/các thị trường địa phương)
• Hỗ trợ xác minh/chứng nhận cho nhà khai thác (Operator)
Giới thiệu về Candela LANforge TR-398 Testbed
Các kịch bản thử nghiệm TR-398 của Candela cho phép tùy chỉnh quá trình thực thi thử nghiệm cũng như các tiêu chí đạt/không đạt, nhằm giúp người dùng có thể thực hiện các phép thử nâng cao chưa được quy định cụ thể trong TR-398.
Với vai trò là đơn vị đóng góp cho việc phát triển các bài thử BBF TR-398, Candela tích cực tham gia các cuộc họp của TR-398 Issue 4. Nền tảng Candela cung cấp các phép thử TR-398 tự động hóa và luôn được cập nhật, đồng bộ theo các tiêu chuẩn thử nghiệm mới nhất.
*Nội dung bài viết được tổng hợp từ các thông tin trên trang web của Broadband Forum và Candela Technologies. Sản phẩm được thử nghiệm được mua trực tiếp từ thị trường và các phép thử được thực hiện trên nền tảng thử nghiệm TR-398 tại phòng thí nghiệm SGS. Một số quy trình và tiêu chuẩn thử nghiệm đã được áp dụng theo các phương pháp và tiêu chuẩn đang được thảo luận trong TR-398 Issue 4, với sự hỗ trợ từ Candela Technologies.
Công ty Công nghệ Meshlink và Candela cam kết cung cấp các giải pháp thử nghiệm cho những công nghệ Wi-Fi mới nhất với chi phí hợp lý và có thể kiểm soát. Nền tảng LANforge hỗ trợ các nhà sản xuất thiết bị thực hiện các phép thử tự động hóa quy mô lớn, kéo dài và có độ phức tạp cao trong giai đoạn nghiên cứu phát triển và xác minh sản phẩm, bao gồm Rate vs. Range (RvR), Rate vs. Range vs. Orientation (RvRvO), Capacity (đa máy khách), dual-band, Mesh, RFC 2544, v.v.
Trong lĩnh vực chứng nhận, Candela cũng là thành viên của Broadband Forum và cung cấp các giải pháp thử nghiệm tự động, đầy đủ cho các phiên bản TR-398i1, TR-398i2, TR-398i3 và TR-398i4.
Kể từ khi Meshlink công bố giải pháp thử nghiệm Wi-Fi 7 vào năm 2023, công ty đã hợp tác chặt chẽ với Candela để hỗ trợ các nhà sản xuất thiết bị mạng lớn trong và ngoài nước trong việc thử nghiệm và xác minh Wi-Fi 7.
Wi-Fi 7 mang đến nhiều công nghệ mới cũng như các thách thức mới trong thử nghiệm, bao gồm MLO (Multi-Link Operation), MRU, điều chế 4096-QAM, băng thông 320 MHz; các kỹ thuật điều chế mới và băng thông cao hơn giúp đạt được thông lượng (Throughput) vượt trội.
Meshlink cùng với Candela Technology sẽ đồng hành cùng khách hàng để đối mặt với những thách thức mới này, đồng thời trong thời gian tới sẽ triển khai môi trường demo Wi-Fi 7 nhằm giúp khách hàng cùng khám phá các công nghệ tiên tiến nhất.
Vui lòng thường xuyên theo dõi thông tin trên trang web của Công ty Công nghệ MaiXun hoặc liên hệ trực tiếp với đầu mối kỹ thuật của chúng tôi qua địa chỉ email: support@meshlink.com.tw
Khám phá thêm các công nghệ và giải pháp thử nghiệm Wi-Fi:
[Candela] Candela LANforge New Release 5.5.1
[Candela] Candela LANforge New Release 5.4.9
[Candela] Candela LANforge New Release 5.4.8
[Candela] Ra mắt sản phẩm mới CT521-at7 – Trình mô phỏng người dùng Wi-Fi 7 4×4 ba băng tần
[Candela] Candela LANforge New Release 5.4.7
[Kiểm thử Wi-Fi] Kiểm thử Wi-Fi trên thiết bị thực tế
Candela LANforge chính thức ra mắt nền tảng thử nghiệm Wi-Fi 7
Candela LANforge New Release 5.4.6